Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo labio

Cấu trúc từ:
labi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) labio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io labio

Bản dịch

  • eo lipo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 唇弁 (Gợi ý tự động)
  • ja くちびる (Gợi ý tự động)
  • en lip (Gợi ý tự động)
  • zh 嘴唇 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • fr lèvre (Gợi ý tự động)

eo labia

Cấu trúc từ:
labi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) labia

Bản dịch

eo labie

Cấu trúc từ:
labi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) labie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
labi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 939,789 inferencoj, 0.241 CPU-sekundoj en 0.249 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog