eo laŭvide
Cấu trúc từ:
laŭ/vid/e ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ウヴィーデ
Bản dịch
- ja 目で見て pejv
- ja 見たところ pejv
- en according to appearance ESPDIC
- en as far as can be seen ESPDIC
- en by sight ESPDIC
Ví dụ
- eo laŭvide koni / to know by sight ESPDIC
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo