Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo laŭvice

Cấu trúc từ:
laŭ/vic/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツェ
Thẻ:
Adverbo (-e) laŭvice

Bản dịch

Ví dụ

eo laŭvica

Cấu trúc từ:
laŭ/vic/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) laŭvica

Bản dịch

Ví dụ

eo laŭvici

Cấu trúc từ:
laŭ/vic/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツィ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
laŭ/vic/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 657,345 inferencoj, 0.213 CPU-sekundoj en 0.216 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog