Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo laŭceleco

Cấu trúc từ:
laŭ/cel/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェツォ
Substantivo (-o) laŭceleco

Bản dịch

eo laŭcela

Cấu trúc từ:
laŭ/cel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Adjektivo (-a) laŭcela

Bản dịch

eo laŭceli

Cấu trúc từ:
laŭ/cel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo laŭcele

Cấu trúc từ:
laŭ/cel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) laŭcele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
laŭ/cel/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,937,904 inferencoj, 0.416 CPU-sekundoj en 0.518 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog