eo laŭbita kompara operacio
Cấu trúc từ:
laŭbita kompara operacio ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ウビータ コンパーラ オペラツィーオ
Bản dịch
- en bitwise comparison ESPDIC
- eo laŭbita kompara operacio (Gợi ý tự động)
- es comparación bit a bit (Gợi ý tự động)
- es comparación bit a bit (Gợi ý tự động)
- fr comparaison de bits (Gợi ý tự động)
- nl bitsgewijze vergelijking (Gợi ý tự động)



Babilejo