eo laŭalfabeta
Cấu trúc từ:
laŭ/alfabet/a ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ウアル▼フ▼ァベータ
Adjektivo (-a) laŭalfabeta
Bản dịch
- en alphabetic ESPDIC
- en alphabetical (Gợi ý tự động)
- eo alfabeta (Gợi ý tự động)
- eo laŭalfabeta (Gợi ý tự động)
- fr alphabétique (Gợi ý tự động)
- nl alfabetisch (Gợi ý tự động)



Babilejo