Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo l'

Cấu trúc từ:
l ...
Cách phát âm bằng kana:
'
定冠詞 la の略 (fonto: pejv)
エスペラント解説【冠詞】

Bản dịch

  • eo la La の省略。前か後ろに母音があるときのみ使える。現代ではもっぱら詩歌にのみ用いる。 Kajero
  • io la (Gợi ý tự động)
  • io le (pl.) (Gợi ý tự động)
  • en the (Gợi ý tự động)
  • zh [定冠词] (Gợi ý tự động)

Từ đồng nghĩa

  • eo la (krom en poemoj estas preferinde ne elizii la finan vokalon, kion oni neniam faras en la parolata lingvo) Ssv
Cấu trúc từ:
l ...
Cách phát âm bằng kana:
'

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 93,989 inferencoj, 0.078 CPU-sekundoj en 0.079 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog