Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kvot/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

eo kvota

Cấu trúc từ:
kvot/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

Bản dịch

Ví dụ

eo kvoti

Cấu trúc từ:
kvot/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーティ
Infinitivo (-i) de verbo kvoti

Bản dịch

eo kvoto

Cấu trúc từ:
kvot/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Substantivo (-o) kvoto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kvote

Cấu trúc từ:
kvot/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Adverbo (-e) kvote

Bản dịch

(?) kvota

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,043,887 inferencoj, 0.296 CPU-sekundoj en 0.571 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog