eo kvoruma protokolo
Cấu trúc từ:
kvoruma protokolo ...Cách phát âm bằng kana:
クヴォルーマ プロトコーロ▼
Bản dịch
- en quorum log ESPDIC
- eo kvoruma protokolo (Gợi ý tự động)
- es registro de quórum (Gợi ý tự động)
- es registro de quórum (Gợi ý tự động)
- fr journal quorum (Gợi ý tự động)
- nl quorumlogboek n (Gợi ý tự động)



Babilejo