eo kvoruma disko
Cấu trúc từ:
kvoruma disko ...Cách phát âm bằng kana:
クヴォルーマ ディスコ
Bản dịch
- en quorum disk ESPDIC
- eo kvoruma disko (Gợi ý tự động)
- es disco de quórum (Gợi ý tự động)
- es disco de quórum (Gợi ý tự động)
- fr disque quorum (Gợi ý tự động)
- nl quorumschijf (Gợi ý tự động)



Babilejo