eo kvoruma
Cấu trúc từ:
kvorum/a ...Cách phát âm bằng kana:
クヴォルーマ
Adjektivo (-a) kvoruma
Bản dịch
- en quorum ESPDIC
- ja 定足数に関連した (推定) konjektita
- eo kvorumo (Gợi ý tự động)
- es quórum (Gợi ý tự động)
- es quórum (Gợi ý tự động)
- fr quorum (Gợi ý tự động)
- nl quorum (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo kvoruma disko / quorum disk ESPDIC
- eo kvoruma protokolo / quorum log ESPDIC



Babilejo