Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kvit//okvit/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ヴィティーヂョ

eo kvitiĝo

Cấu trúc dự đoán:
kvit//okvit/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ヴィティーヂョ

Bản dịch

eo kvitiĝa

Cấu trúc dự đoán:
kvit//a
Prononco per kanaoj:
ヴィティーヂャ

Bản dịch

eo kvitiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kvit//i
Cấu trúc dự đoán:
kvit/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ヴィティー

Bản dịch

eo kvito

Cấu trúc dự đoán:
kvit/o
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

eo kvita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kvit/a
Prononco per kanaoj:
ヴィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: quitte | en: quit | de: quitt | ru: квитъ, въ разсчетѣ | pl: kwit.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kviti

Cấu trúc dự đoán:
kvit/i
Prononco per kanaoj:
ヴィーティ

Bản dịch

(?) kvitiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog