Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kvit/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:

eo kvita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kvit/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: quitte | en: quit | de: quitt | ru: квитъ, въ разсчетѣ | pl: kwit.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kviti

Cấu trúc từ:
kvit/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーティ
Thẻ:

Bản dịch

eo kvito

Cấu trúc từ:
kvit/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Substantivo (-o) kvito

Bản dịch

eo kvite

Cấu trúc từ:
kvit/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Adverbo (-e) kvite

Bản dịch

(?) kvita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,033,635 inferencoj, 0.299 CPU-sekundoj en 0.333 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog