Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kvinto

Cấu trúc từ:
kvint/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィン
Thẻ:
Substantivo (-o) kvinto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kvinta

Cấu trúc từ:
kvint/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィン

Bản dịch

eo kvinti

Cấu trúc từ:
kvint/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィンティ

Bản dịch

eo kvinte

Cấu trúc từ:
kvint/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィン
Adverbo (-e) kvinte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kvint/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,426,873 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 1.445 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog