eo kvieto
Cấu trúc từ:
kviet/o ...Cách phát âm bằng kana:
クヴィエート
Substantivo (-o) kvieto
Bản dịch
- eo kvieteco (静けさ) pejv
- en calm ESPDIC
- en quiet ESPDIC
- en silence ESPDIC
- en rest ESPDIC
- ja 静かみ (推定) konjektita
- ja おだやかみ (推定) konjektita
- ja おとなしみ (推定) konjektita
- ja 静けさ (Gợi ý tự động)
- ja 静寂 (Gợi ý tự động)
- ja 平静 (Gợi ý tự động)
- ja 平穏 (Gợi ý tự động)
- en calmness (Gợi ý tự động)
- en quietness (Gợi ý tự động)
- en retirement (Gợi ý tự động)



Babilejo