Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kviet/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィエテー

eo kvietega

Cấu trúc dự đoán:
kviet/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィエテー

Bản dịch

eo kvieta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kviet/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィエー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mou, doux, quiet | en: quiet, calm | de: sanft | ru: кроткій | pl: łagodny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kvieti

Cấu trúc dự đoán:
kviet/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィエーティ

Bản dịch

eo kvieto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kviet/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィエー

Bản dịch

(?) kvietega

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 994,640 inferencoj, 0.400 CPU-sekundoj en 0.406 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog