eo kvazaŭdiri
Cấu trúc từ:
kvazaŭ/dir/i ...Cách phát âm bằng kana:
クヴァザウディーリ
Bản dịch
- ja ほのめかす pejv
- eo aludi pejv
- en to insinuate ESPDIC
- en suggest ESPDIC
- ja それとなく言及する (Gợi ý tự động)
- ja 暗示する (Gợi ý tự động)
- io aludar (t) (Gợi ý tự động)
- en to allude (Gợi ý tự động)
- en hint (Gợi ý tự động)
- en refer to (Gợi ý tự động)
- zh 暗指 (Gợi ý tự động)
- zh 暗示 (Gợi ý tự động)
- zh (间接)提到 (Gợi ý tự động)
- eo proponi (Gợi ý tự động)



Babilejo