eo kvast/o
kvasto
Cấu trúc từ:
kvast/o ...Cách phát âm bằng kana:
クヴァスト
Bản dịch
- ja ふさ飾り pejv
- en tassel ESPDIC
- eo peniko (Dịch ngược)
- ja 絵筆 (Gợi ý tự động)
- ja 筆 (Gợi ý tự động)
- ja はけ (Gợi ý tự động)
- eo grapolo (Gợi ý tự động)
- io pinselo (Gợi ý tự động)
- en brush (Gợi ý tự động)
- en paintbrush (Gợi ý tự động)
- zh 画笔 (Gợi ý tự động)
- zh 毛笔 (Gợi ý tự động)
- zh 小毛刷 (Gợi ý tự động)



Babilejo