Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kvanta

Cấu trúc từ:
kvant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Thẻ:

Bản dịch

eo kvanti

Cấu trúc từ:
kvant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァンティ

Bản dịch

eo kvanto

Cấu trúc từ:
kvant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Thẻ:
Substantivo (-o) kvanto
Laŭ la Universala Vortaro: fr quantité | en quantity | de Quantität | ru количество | pl ilość.
><kvalitoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kvante

Cấu trúc từ:
kvant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン
Adverbo (-e) kvante

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kvant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 945,901 inferencoj, 0.240 CPU-sekundoj en 0.240 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog