eo kvalitigi
Cấu trúc từ:
kvalit/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
クヴァリ▼ティーギ
Bản dịch
- eo kvalifiki (規定する) pejv
- en to qualify ESPDIC
- ja 規定する (Gợi ý tự động)
- ja ~と呼ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 資格を与える (Gợi ý tự động)
- ja 肩書きを与える (Gợi ý tự động)
- ja 修飾する (Gợi ý tự động)
- io qualifikar (t) (Gợi ý tự động)



Babilejo