Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kvalit/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリティー

eo kvalitigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kvalit/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリティー
Infinitivo de verbo kvalitigi

Bản dịch

eo kvalito

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kvalit/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Substantivo kvalito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kvalita

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kvalit/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

eo kvaliti

Vortanalizo:
kvalit/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティ
Infinitivo de verbo kvaliti

Bản dịch

(?) kvalitigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 798,603 inferencoj, 0.312 CPU-sekundoj en 0.317 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog