Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kvaliteco

Cấu trúc từ:
kvalit/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリテーツォ
Substantivo (-o) kvaliteco

Bản dịch

eo kvalita

Cấu trúc từ:
kvalit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Thẻ:

Bản dịch

eo kvaliti

Cấu trúc từ:
kvalit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティ

Bản dịch

eo kvalito

Cấu trúc từ:
kvalit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Thẻ:
Substantivo (-o) kvalito
><kvantoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kvalite

Cấu trúc từ:
kvalit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adverbo (-e) kvalite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kvalit/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,580,876 inferencoj, 0.429 CPU-sekundoj en 0.442 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog