Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kvadrigo

Cấu trúc từ:
kvadrig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリー
Substantivo (-o) kvadrigo

Bản dịch

eo kvadriga

Cấu trúc từ:
kvadrig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリー
Adjektivo (-a) kvadriga

Bản dịch

eo kvadrige

Cấu trúc từ:
kvadrig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリー
Adverbo (-e) kvadrige

Bản dịch

eo kvadro

Cấu trúc từ:
kvadro ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Substantivo (-o) kvadro

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kvadrig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,042,343 inferencoj, 0.300 CPU-sekundoj en 0.355 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog