Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kvadrata

Cấu trúc từ:
kvadrat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァラー

Bản dịch

Ví dụ

eo kvadrati

Cấu trúc từ:
kvadrat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァラーティ

Bản dịch

eo kvadrato

Cấu trúc từ:
kvadrat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァラー
Thẻ:
Substantivo (-o) kvadrato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kvadrate

Cấu trúc từ:
kvadrat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァラー
Adverbo (-e) kvadrate

Bản dịch

eo kvadro

Cấu trúc từ:
kvadro ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Substantivo (-o) kvadro

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kvadrat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog