eo kutimiĝo
Cấu trúc từ:
kutim/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
クティミーヂョ
Substantivo (-o) kutimiĝo
Bản dịch
- en adjustment ESPDIC
- ja 習慣になること (推定) konjektita
- ja 癖がつくこと (推定) konjektita
- ca ajustament (Gợi ý tự động)
- eo ĝustigo (Gợi ý tự động)
- eo akomodigo (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- fr ajustement m (Gợi ý tự động)
- nl aanpassing f (Gợi ý tự động)



Babilejo