eo kurzo
Cấu trúc từ:
kurz/o ...Cách phát âm bằng kana:
クルゾ
Bản dịch
- ja 相場 (価格) pejv
- ja 時価 pejv
- io kurso Diccionario
- en exchange rate ESPDIC
- en rate of exchange ESPDIC
- en quotation ESPDIC
- en rate ESPDIC
- en price ESPDIC
- eo ŝanĝo-rapido (Gợi ý tự động)
- es tipo de cambio (Gợi ý tự động)
- es tipo de cambio (Gợi ý tự động)
- fr taux de change (Gợi ý tự động)
- nl wisselkoers m (Gợi ý tự động)
- eo prezo (Gợi ý tự động)
- es precio (Gợi ý tự động)
- es precio (Gợi ý tự động)
- fr prix (Gợi ý tự động)
- nl prijs (Gợi ý tự động)
- eo kurso (Dịch ngược)
- ja 講座 (Gợi ý tự động)
- ja 講習会 (Gợi ý tự động)
- ja 課程 (Gợi ý tự động)
- ja コース (Gợi ý tự động)
- ja 道順 (Gợi ý tự động)
- ja 路線 (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- en course (Gợi ý tự động)
- en route (Gợi ý tự động)
- zh 课程 (Gợi ý tự động)
- zh 讲习班 (Gợi ý tự động)
- zh 航线 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo bilomerkata kurzo / 株式相場 pejv
- eo eksterborsa kurzo / 場外相場 pejv
- eo valuta kurzo / 為替相場 pejv



Babilejo