Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kurten/o

kurteno

Cấu trúc từ:
kurten/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) kurteno
Laŭ la Universala Vortaro: fr rideau | en curtain | de Vorhang | ru занавѣсъ | pl kurtyna, firanka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

kurteni

flankkurteno

latkurteno

moskitkurteno

pordokurteno

rulkurteno

ŝnurkurteno

Từ chứa gốc "kurten"

eo kurta

Cấu trúc từ:
kurt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
(poezia)
Adjektivo (-a) kurta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kurta

Bản dịch

  • eo mallonga (Dịch ngược)
  • eo kurta (Dịch ngược)
  • ja 短い (Gợi ý tự động)
  • ja 短音の (Gợi ý tự động)
  • en brief (Gợi ý tự động)
  • en short (Gợi ý tự động)
  • en concise (Gợi ý tự động)
  • en curt (Gợi ý tự động)
  • en succinct (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
kurt/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
テン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog