eo kurta
Cấu trúc từ:
kurt/a ...Cách phát âm bằng kana:
クルタ
Bản dịch
- eo mallonga 《詩》(短い) pejv
- io kurta Diccionario
- en short ESPDIC
- ja 短い (空間的・時間的に) (Gợi ý tự động)
- ja 短音の (Gợi ý tự động)
- en brief (Gợi ý tự động)
- en concise (Gợi ý tự động)
- en curt (Gợi ý tự động)
- en succinct (Gợi ý tự động)
- zh 短 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo kurta cirkvito / 短絡回路 pejv



Babilejo