eo kursoro
Cấu trúc từ:
kursor/o ...Cách phát âm bằng kana:
クルソーロ
Substantivo (-o) kursoro
Bản dịch
- ja カーソル pejv
- eo montrilo pejv
- en cursor ESPDIC
- ja 針 (時計などの) (Gợi ý tự động)
- ja 指標 (Gợi ý tự động)
- ja 矢印 (Gợi ý tự động)
- ja ポインター (画面の) (Gợi ý tự động)
- eo kursoro (Gợi ý tự động)
- eo referenco (Gợi ý tự động)
- en hand (of a clock) (Gợi ý tự động)
- en pointer (Gợi ý tự động)
- en indicator (Gợi ý tự động)
- eo tajpmontrilo (Gợi ý tự động)
- es cursor (Gợi ý tự động)
- es cursor (Gợi ý tự động)
- fr curseur (Gợi ý tự động)
- nl muisaanwijzer m (Gợi ý tự động)



Babilejo