Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kursado

Cấu trúc từ:
kurs/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) kursado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kursada

Cấu trúc từ:
kurs/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Adjektivo (-a) kursada

Bản dịch

eo kursadi

Cấu trúc từ:
kurs/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サーディ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kursi

Cấu trúc từ:
kurs/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo kurso

Cấu trúc từ:
kurs/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) kurso
Etimologio: ru курс | lt kursas | pl kurs | de Kurs | fr cours | it corso | en course

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kursa

Cấu trúc từ:
kurs/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kursa

Bản dịch

eo kurse

Cấu trúc từ:
kurs/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kurse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kurs/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,446,323 inferencoj, 0.503 CPU-sekundoj en 0.726 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog