eo kursado
Cấu trúc từ:
kurs/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
クルサード
Substantivo (-o) kursado
Bản dịch
- en circulation ESPDIC
- en run ESPDIC
- ja 運行していること (推定) konjektita
- ja 通用していること (推定) konjektita
- eo ruli (Gợi ý tự động)
- eo lanĉi (Gợi ý tự động)
- eo funkciigi (Gợi ý tự động)
- fr exécuter (Gợi ý tự động)
- nl uitvoeren (Gợi ý tự động)
- eo rulo (Gợi ý tự động)
- fr exécution (Gợi ý tự động)



Babilejo