Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kur/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

eo kurego

Cấu trúc dự đoán:
kur/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo kurega

Cấu trúc dự đoán:
kur/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo kuregi

Từ mục chính:
kur/i
Cấu trúc từ:
kur/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo kuro

Từ mục chính:
kur/i
Cấu trúc từ:
kur/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Ví dụ

eo kura

Cấu trúc dự đoán:
kur/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

eo kuri

Từ mục chính:
kur/i
Cấu trúc từ:
kur/i
Cách phát âm bằng kana:
クー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: courir | en: run | de: laufen | ru: бѣгать | pl: biegać, lecieć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kuri/?

kurio

Kurio

Từ chứa gốc "kuri"

(?) kurego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,021,958 inferencoj, 0.643 CPU-sekundoj en 1.477 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog