eo kurbiĝi
Cấu trúc từ:
kurb/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
クルビーヂ
Infinitivo (-i) de verbo kurbiĝi
Bản dịch
- ja 曲がる pejv
- ja たわむ pejv
- ja 身をかがめる pejv
- en to bend ESPDIC
- en loop ESPDIC
- eo iteracio (Gợi ý tự động)
- nl loop m (Gợi ý tự động)
- eo iteracii (Gợi ý tự động)
- eo ripetadi (Gợi ý tự động)
- es repetir (Gợi ý tự động)
- es repetir (Gợi ý tự động)
- fr exécuter en boucle (Gợi ý tự động)
- nl herhalen (Gợi ý tự động)



Babilejo