Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kurac/a
Cách phát âm bằng kana:
ラーツァ

eo kuraca/?

dentproblemkuracaado

Từ chứa gốc "kuraca"

eo kuraca

Cấu trúc từ:
kurac/a
Cách phát âm bằng kana:
ラーツァ
Adjektivo (-a) kuraca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kuraci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kurac/i
Cách phát âm bằng kana:
ラーツィ
Infinitivo (-i) de verbo kuraci

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kuraco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kurac/o
Cách phát âm bằng kana:
ラーツォ
Substantivo (-o) kuraco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kurace

Cấu trúc từ:
kurac/e
Cách phát âm bằng kana:
ラーツェ
Adverbo (-e) kurace

Bản dịch

(?) kuraca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 887,999 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.299 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog