eo kupli
Cấu trúc từ:
kupl/i ...Cách phát âm bằng kana:
クプリ▼
Infinitivo (-i) de verbo kupli
Bản dịch
- ja 連結する pejv
- ja つなぐ pejv
- ja 結合させる (相互作用で) pejv
- eo kluĉi (クラッチを入れる) pejv
- ja 交尾させる (家畜を) pejv
- io kuplar (t) Diccionario
- en to couple ESPDIC
- en join (up) ESPDIC
- en unite ESPDIC
- en connect ESPDIC
- ja クラッチを入れる (Gợi ý tự động)
- io embragar (m) (Gợi ý tự động)
- en to clutch (Gợi ý tự động)
- eo kunmeto (Gợi ý tự động)
- eo kunligo (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- fr jointure (Gợi ý tự động)
- nl join (Gợi ý tự động)
- en couple (Dịch ngược)
- en join (connect) (Dịch ngược)
- en pair (devices) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo kuplita oscilado / 連成振動 pejv
- eo kuplita retadaptilo / cluster adapter ESPDIC



Babilejo