Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kunuleco

Cấu trúc từ:
kun/ul/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クヌツォ
Substantivo (-o) kunuleco

Bản dịch

eo kunula

Cấu trúc từ:
kun/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adjektivo (-a) kunula

Bản dịch

eo kunulo

Cấu trúc từ:
kun/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Substantivo (-o) kunulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kunule

Cấu trúc từ:
kun/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) kunule

Bản dịch

eo kuno

Cấu trúc từ:
ku/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Substantivo (-o) kuno, (senfinaĵa vorto kun + -o)
Cấu trúc từ:
kun/ul/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クヌツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,461,205 inferencoj, 0.551 CPU-sekundoj en 0.606 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog