eo kunrulo
Cấu trúc từ:
kun/rul/o ...Cách phát âm bằng kana:
クンルーロ▼
Substantivo (-o) kunrulo
Bản dịch
- ja 同時実行 (プログラムの) pejv
- ja 並行処理 pejv
- en concurrency ESPDIC
- en multiprogramming ESPDIC
- eo kunrulo (Gợi ý tự động)
- eo kunkuro (Gợi ý tự động)
- eo plurtaskado (Gợi ý tự động)
- en hyperthreading (Dịch ngược)



Babilejo