Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kunmetita

Cấu trúc từ:
kun/met/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クンメティー
Thẻ:
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo kunmeti

Bản dịch

Ví dụ

eo kunmetiti

Cấu trúc từ:
kun/met/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
クンメティーティ

Bản dịch

eo kunmetite

Cấu trúc từ:
kun/met/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
クンメティー
Adverbo (-e) kunmetite

Bản dịch

eo kunmeti

Cấu trúc từ:
kun/met/i ...
Cách phát âm bằng kana:
クンメーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kunmeto

Cấu trúc từ:
kun/met/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クンメー
Substantivo (-o) kunmeto

Bản dịch

eo kunmeta

Cấu trúc từ:
kun/met/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クンメー
Adjektivo (-a) kunmeta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kun/met/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クンメティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,339,646 inferencoj, 0.601 CPU-sekundoj en 1.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog