eo kunmetaĵo
Cấu trúc từ:
kun/met/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
クンメタージョ
Bản dịch
- ja 合成語 pejv
- ja 化合物 pejv
- en assemblage ESPDIC
- en build ESPDIC
- en combination ESPDIC
- en compound ESPDIC
- en construct ESPDIC
- en construction ESPDIC
- ca construir (Gợi ý tự động)
- eo kunmeti (Gợi ý tự động)
- eo fari (Gợi ý tự động)
- fr générer (Gợi ý tự động)
- nl samenstellen (Gợi ý tự động)
- ca construcció (Gợi ý tự động)
- eo kunmetaĵo (Gợi ý tự động)
- eo versio (Gợi ý tự động)
- es compilación (Gợi ý tự động)
- es compilación (Gợi ý tự động)
- fr version (Gợi ý tự động)
- nl subversie f (Gợi ý tự động)
- eo kombinaĵo (Gợi ý tự động)
- nl combinatie f (Gợi ý tự động)
- eo kunmetita (Gợi ý tự động)
- nl samengesteld (Gợi ý tự động)



Babilejo