Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
クンマンヂャン

eo kunmanĝanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kun/manĝ/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
クンマンヂャン
Substantivo (-o) kunmanĝanto

Bản dịch

eo kunmanĝanta

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
クンマンヂャン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo kunmanĝi

Bản dịch

eo kunmanĝanti

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
クンマンヂャンティ
Infinitivo (-i) de verbo kunmanĝanti

Bản dịch

eo kunmanĝi

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
クンマン
Infinitivo (-i) de verbo kunmanĝi

Bản dịch

(?) kunmanĝanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,029,360 inferencoj, 0.601 CPU-sekundoj en 0.628 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog