Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kunmanĝanto

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クンマンヂャン
Thẻ:
Substantivo (-o) kunmanĝanto

Bản dịch

eo kunmanĝanta

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クンマンヂャン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo kunmanĝi

Bản dịch

eo kunmanĝante

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
クンマンヂャン
Adverbo (-e) kunmanĝante

Bản dịch

eo kunmanĝi

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
クンマン

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kun/manĝ/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クンマンヂャン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,791,007 inferencoj, 0.479 CPU-sekundoj en 0.489 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog