eo kunlabori
Cấu trúc từ:
kun/labor/i ...Cách phát âm bằng kana:
クンラ▼ボーリ
Bản dịch
- ja 共同する pejv
- ja 協力する pejv
- ja 共に働く pejv
- ja 協業する pejv
- en to collaborate ESPDIC
- en cooperate ESPDIC
- zh 合作 开放
- eo kooperi (Dịch ngược)
- en collaborate (Dịch ngược)
- ja 加入する (Gợi ý tự động)
- ja 協同する (Gợi ý tự động)
- io kooperar (Gợi ý tự động)
- en to be a member of a cooperative (Gợi ý tự động)



Babilejo