Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kunigo

Cấu trúc từ:
kun/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Substantivo (-o) kunigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kuniga

Cấu trúc từ:
kun/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Adjektivo (-a) kuniga

Bản dịch

Ví dụ

eo kunigi

Cấu trúc từ:
kun/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kuno

Cấu trúc từ:
ku/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Substantivo (-o) kuno, (senfinaĵa vorto kun + -o)

eo kuna

Cấu trúc từ:
kun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Thẻ:
Adjektivo (-a) kuna, (senfinaĵa vorto kun + -a)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kuni

Cấu trúc từ:
kun/i ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Infinitivo (-i) de verbo kuni, (senfinaĵa vorto kun + -i)

Bản dịch

eo kune

Cấu trúc từ:
kun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Thẻ:
Adverbo (-e) kune, (senfinaĵa vorto kun + -e)
Laŭ la Universala Vortaro: fr ensemble, conjointement | en together | de zusammen | ru вмѣстѣ | pl razem, wraz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
kun/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 869,570 inferencoj, 0.358 CPU-sekundoj en 0.403 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog