eo kunigi
Cấu trúc từ:
kun/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
クニーギ
Bản dịch
- ja いっしょにする pejv
- ja まとめる pejv
- ja 結びつける pejv
- io juntar (t) Diccionario
- io konektar (t) Diccionario
- en to annex ESPDIC
- en connect ESPDIC
- en unite ESPDIC
- en join together ESPDIC
- en couple ESPDIC
- en splice ESPDIC
- en merge ESPDIC
- eo kupli (Gợi ý tự động)
- eo kunfandi (Gợi ý tự động)
- eo kunigi (Gợi ý tự động)
- eo aldoni (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- fr fusionner (Gợi ý tự động)
- nl samenvoegen (Gợi ý tự động)
- en catenate (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo kunigi en faskon / to bundle ESPDIC
- eo kunigi node / to tie on ESPDIC
- eo kunigi siajn ideojn / to collect one's thoughts ESPDIC
- eo kunigi en pakaĵon / bundle WordPress



Babilejo