eo kuniĝi
Cấu trúc từ:
kun/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
クニーヂ
Bản dịch
- ja いっしょになる pejv
- ja まとまる pejv
- ja 結びつく pejv
- en to associate ESPDIC
- en come together ESPDIC
- en join ESPDIC
- en pool ESPDIC
- en coalesce ESPDIC
- en unite ESPDIC
- en become joined ESPDIC
- eo kunmeto (Gợi ý tự động)
- eo kunligo (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- fr jointure (Gợi ý tự động)
- nl join (Gợi ý tự động)
- eo aro (Gợi ý tự động)
- eo komunaĵo (Gợi ý tự động)



Babilejo