Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kun//ad/o
Cách phát âm bằng kana:
クニヂャー

eo kuniĝado

Cấu trúc dự đoán:
kun//ad/o
Cách phát âm bằng kana:
クニヂャー

Bản dịch

eo kuniĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kun//i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kuniĝo

Cấu trúc từ:
kun//o
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kuniĝa

Cấu trúc dự đoán:
kun//a
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂャ

Bản dịch

(?) kuniĝado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 975,552 inferencoj, 0.540 CPU-sekundoj en 0.696 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog