eo kunhaviga reĝimo
Cấu trúc từ:
kunhaviga reĝimo ...Cách phát âm bằng kana:
クンハヴィーガ レヂーモ
Bản dịch
- en sharing mode ESPDIC
- eo komuna reĝimo (Gợi ý tự động)
- eo kunhaviga reĝimo (Gợi ý tự động)
- es modo compartido (Gợi ý tự động)
- es modo compartido (Gợi ý tự động)
- fr mode partage (Gợi ý tự động)



Babilejo