eo kunfanda operacio
Cấu trúc từ:
kunfanda operacio ...Cách phát âm bằng kana:
クンフ▼ァンダ オペラツィーオ
Bản dịch
- en merge operation ESPDIC
- eo kunfanda operacio (Gợi ý tự động)
- es operación Combinar (Gợi ý tự động)
- es operación Combinar (Gợi ý tự động)
- fr opération de fusion (Gợi ý tự động)



Babilejo