Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kunfandaĵo

Cấu trúc từ:
kun/fand//o ...
Cách phát âm bằng kana:
クンファンダージョ
Substantivo (-o) kunfandaĵo

Bản dịch

eo kunfandi

Cấu trúc từ:
kun/fand/i ...
Cách phát âm bằng kana:
クンァンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kunfando

Cấu trúc từ:
kun/fand/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クンァン
Substantivo (-o) kunfando

Bản dịch

Ví dụ

eo kunfanda

Cấu trúc từ:
kun/fand/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クンァン
Adjektivo (-a) kunfanda

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
kun/fand//o ...
Cách phát âm bằng kana:
クンファンダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,575,284 inferencoj, 0.352 CPU-sekundoj en 0.506 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog