Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kun//o
Cách phát âm bằng kana:
ナージョ

eo kunaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kun//o
Cách phát âm bằng kana:
ナージョ

Bản dịch

eo kunaĵa

Cấu trúc dự đoán:
kun//a
Cách phát âm bằng kana:
ナージャ

Bản dịch

eo kunaĵi

Cấu trúc dự đoán:
kun//i
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo kuni

Cấu trúc dự đoán:
kun/i
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kuna

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kun/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) kunaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 770,340 inferencoj, 0.521 CPU-sekundoj en 0.570 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog