eo kultivo
Cấu trúc từ:
kultiv/o ...Cách phát âm bằng kana:
クル▼ティーヴォ
Substantivo (-o) kultivo
Bản dịch
- eo kultivado (栽培) pejv
- en cultivation ESPDIC
- en growing ESPDIC
- ja 栽培すること (推定) konjektita
- ja 育てること (推定) konjektita
- ja 栽培 (Gợi ý tự động)
- ja 培養 (Gợi ý tự động)
- ja 養殖 (Gợi ý tự động)
- en tillage (Gợi ý tự động)



Babilejo