eo kultivi
Cấu trúc từ:
kultiv/i ...Cách phát âm bằng kana:
クル▼ティーヴィ
Infinitivo (-i) de verbo kultivi
Bản dịch
- ja 栽培する (植物を) pejv
- ja 育てる (生きものなどを) pejv
- io kultivar (t) Diccionario
- en to cultivate ESPDIC
- eo eduki (Dịch ngược)
- eo kulturi (Dịch ngược)
- ja 教育する (Gợi ý tự động)
- ja しつける (Gợi ý tự động)
- ja 飼いならす (Gợi ý tự động)
- io edukar (Gợi ý tự động)
- en to breed (Gợi ý tự động)
- en bring up (Gợi ý tự động)
- en educate (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- zh 教育 (Gợi ý tự động)
- ja 耕作する (Gợi ý tự động)
- ja 啓発する (Gợi ý tự động)
- ja 開化する (Gợi ý tự động)
- en grow (Gợi ý tự động)
- zh 耕种 (Gợi ý tự động)
- zh 栽培 (Gợi ý tự động)
- zh 培养 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo kultivi mikrobojn / 細菌を培養する pejv
- eo kultivi perlojn / 真珠を養殖する pejv
- eo kultivi rozojn / バラを栽培する pejv



Babilejo