eo kultivado
Cấu trúc từ:
kultiv/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
クル▼ティヴァード
Substantivo (-o) kultivado
Bản dịch
- ja 栽培 pejv
- ja 培養 pejv
- ja 養殖 pejv
- en cultivation ESPDIC
- en tillage ESPDIC
- eo kultivo (Dịch ngược)
- eo kulturado (Dịch ngược)
- eo kulturo (Dịch ngược)
- en growing (Gợi ý tự động)
- ja 栽培すること (Gợi ý tự động)
- ja 育てること (Gợi ý tự động)
- ja 修養 (Gợi ý tự động)
- ja 訓練 (Gợi ý tự động)
- ja 啓発 (Gợi ý tự động)
- ja 開化 (Gợi ý tự động)
- ja 耕作 (Gợi ý tự động)
- ja 文化 (Gợi ý tự động)
- ja 教養 (Gợi ý tự động)
- io kulturo (Gợi ý tự động)
- en culture (Gợi ý tự động)
- zh 文化 (Gợi ý tự động)



Babilejo